immateriel
Định nghĩa & Giải nghĩa "immateriel"
Định nghĩa (Dansk)
Uden legemlig form eller substans; vedrører noget, der ikke kan opfattes med sanserne.
Ý nghĩa của "immateriel" trong tiếng Việt
Không có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "immateriel"
-
"Kærlighed er immateriel."
"Tình yêu là phi vật chất."
-
"Immateriel kulturarv omfatter traditioner, ritualer og viden, der overføres fra generation til generation."
"Di sản văn hóa phi vật thể bao gồm các truyền thống, nghi lễ và kiến thức được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "immateriel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "immateriel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "immateriel" đúng ngữ cảnh
Từ 'immateriel' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'phi vật chất' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những thứ không có hình dạng vật chất hoặc không thể cảm nhận được bằng các giác quan. Cần phân biệt với 'materiel' (vật chất).