(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa for
A1
Præposition A1 General

for

/fɔr/
cho
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "for"

Định nghĩa (Dansk)

Angiver årsag eller formål.

Ý nghĩa của "for" trong tiếng Việt

Diễn tả lý do hoặc mục đích của một điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "for"

  • "Jeg gør det for dig."

    "Tôi làm điều đó cho bạn."

  • "Han arbejder hårdt for at tjene penge."

    "Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "for"

Đồng nghĩa

Cách dùng "for" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "for" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, "for" được sử dụng để diễn tả lý do, mục đích tương tự như "cho" trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến cấu trúc câu và ngữ cảnh cụ thể. "For" cũng có thể mang nghĩa "vì" hoặc "để".

Bảng chia từ (Bøjning) của "for"