(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa implodere
C2
verbum C2 Vật lý, Kỹ thuật, Tâm lý học, Kinh tế

implodere

/imˌploˈdeːrə/
nổ tung vào trong
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "implodere"

Định nghĩa (Dansk)

At falde indad med stor kraft; at bryde sammen indad.

Ý nghĩa của "implodere" trong tiếng Việt

Nổ tung vào trong, sụp đổ hướng vào trong một cách dữ dội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "implodere"

  • "Bygningen imploderede under den kontrollerede sprængning."

    "Tòa nhà nổ tung vào trong trong quá trình phá dỡ có kiểm soát."

  • "Ubåden imploderede på grund af det enorme tryk på dybt vand."

    "Tàu ngầm nổ tung vào trong do áp lực cực lớn ở vùng nước sâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "implodere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "implodere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "implodere" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả sự sụp đổ hướng vào trong của một vật thể. Lưu ý sự khác biệt với 'eksplodere' (nổ tung ra ngoài).

Bảng chia từ (Bøjning) của "implodere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể implodere
Bygningen risikerede at implodere.
(Tòa nhà có nguy cơ bị nổ tung.)
Hiện tại imploderer
Hvis trykket bliver for stort, imploderer tanken.
(Nếu áp suất trở nên quá lớn, bể sẽ nổ tung.)
Quá khứ imploderede
Den gamle fabrik imploderede under nedrivningen.
(Nhà máy cũ đã nổ tung trong quá trình phá dỡ.)
Quá khứ phân từ imploderet
Raketten var imploderet ved nedslaget.
(Tên lửa đã bị nổ tung khi va chạm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Bygningen imploderede ikke under det kraftige jordskælv."

    "Tòa nhà đã không sụp đổ trong trận động đất mạnh."

  • "Han ville ikke implodere under presset fra eksamen."

    "Anh ấy sẽ không sụp đổ dưới áp lực từ kỳ thi."

  • "Virksomheden kunne ikke implodere, selvom økonomien var dårlig."

    "Công ty không thể sụp đổ, ngay cả khi nền kinh tế tồi tệ."

Động từ khiếm khuyết
  • "Bygningen kan implodere, hvis fundamentet er for svagt."

    "Tòa nhà có thể sụp đổ nếu nền móng quá yếu."

  • "Virksomheden vil implodere under presset fra de nye konkurrenter."

    "Công ty sẽ sụp đổ dưới áp lực từ các đối thủ cạnh tranh mới."

  • "Jeg tror, at systemet må implodere før vi ser reelle forandringer."

    "Tôi nghĩ rằng hệ thống phải sụp đổ trước khi chúng ta thấy những thay đổi thực sự."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Bygningen imploderer, når sprængstofferne detonerer."

    "Tòa nhà sụp đổ khi thuốc nổ phát nổ."

  • "Virksomheden imploderer under vægten af dårlig ledelse og faldende salg."

    "Công ty sụp đổ dưới sức nặng của sự quản lý kém và doanh số bán hàng giảm."

  • "Min verden imploderer, når jeg tænker på fremtiden."

    "Thế giới của tôi sụp đổ khi tôi nghĩ về tương lai."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil bygningen implodere, hvis vi fjerner de bærende vægge?"

    "Tòa nhà có sụp đổ không nếu chúng ta loại bỏ các bức tường chịu lực?"

  • "Hvorfor imploderede hans drømme om en karriere som professionel fodboldspiller?"

    "Tại sao những giấc mơ của anh ấy về sự nghiệp cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp lại tan vỡ?"

  • "Mon virksomheden imploderer under presset fra den økonomiske krise?"

    "Liệu công ty có sụp đổ dưới áp lực của cuộc khủng hoảng kinh tế không?"

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Bygningen imploderede spektakulært under den kontrollerede nedrivning."

    "Tòa nhà nổ sập một cách ngoạn mục trong quá trình phá dỡ có kiểm soát."

  • "Efter skandalen frygtede virksomheden at implodere økonomisk."

    "Sau vụ bê bối, công ty lo sợ sẽ sụp đổ về mặt kinh tế."

  • "Psykologen forklarede, at patientens personlighed var ved at implodere under presset."

    "Nhà tâm lý học giải thích rằng nhân cách của bệnh nhân đang dần sụp đổ dưới áp lực."