(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa storslået
B2
adjektiv B2 Tổng quát

storslået

stoːɐ̯ˈslɔˀet
hào hùng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "storslået"

Định nghĩa (Dansk)

Imponerende stor, prægtig og ærefrygtindgydende.

Ý nghĩa của "storslået" trong tiếng Việt

Hào hứng; khuấy động; truyền cảm hứng hoặc sự phấn khích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "storslået"

  • "Landskabet var storslået med høje bjerge og dybe dale."

    "Phong cảnh thật hùng vĩ với những ngọn núi cao và thung lũng sâu."

  • "Det var en storslået ceremoni med mange deltagere."

    "Đó là một buổi lễ hoành tráng với rất nhiều người tham dự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storslået"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "storslået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "storslået" đúng ngữ cảnh

Từ 'storslået' thường được dùng để miêu tả những thứ có quy mô lớn, tráng lệ, hoặc có tầm ảnh hưởng lớn, mang lại cảm giác ngưỡng mộ và kính trọng. Có thể dịch gần nghĩa là 'vĩ đại', 'hùng vĩ', 'tráng lệ'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "storslået"