(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa impulsivitet
B2
substantiv B2 Tâm lý học

impulsivitet

/impulsiviˈteːˀ/
hành vi bốc đồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impulsivitet"

Định nghĩa (Dansk)

Tendens til at handle på pludselige indskydelser uden at tænke over konsekvenserne.

Ý nghĩa của "impulsivitet" trong tiếng Việt

Xu hướng hành động theo một thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không cân nhắc cẩn thận hậu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "impulsivitet"

  • "Hans impulsivitet førte til mange dårlige beslutninger."

    "Sự bốc đồng của anh ấy đã dẫn đến nhiều quyết định tồi tệ."

  • "Hun fortrød sin impulsivitet, da hun indså konsekvenserne."

    "Cô hối hận về sự bốc đồng của mình khi nhận ra hậu quả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impulsivitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impulsivitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "impulsivitet" đúng ngữ cảnh

Từ này chỉ xu hướng hành động bốc đồng, không suy nghĩ kỹ trước khi làm. Cần phân biệt với 'spontanitet' (tính tự phát) mang ý nghĩa tích cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "impulsivitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít impulsivitet
Hans impulsivitet førte til mange problemer.
(Sự bốc đồng của anh ấy đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
Xác định số ít impulsiviteten
Impulsiviteten i hendes beslutning var tydelig.
(Sự bốc đồng trong quyết định của cô ấy là rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều impulsiviteter
Psykologen studerede forskellige impulsiviteter hos patienterne.
(Nhà tâm lý học nghiên cứu các kiểu bốc đồng khác nhau ở bệnh nhân.)
Xác định số nhiều impulsiviteterne
Impulsiviteterne kom til udtryk i hans handlinger.
(Sự bốc đồng được thể hiện trong hành động của anh ấy.)