impulsivitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "impulsivitet"
Định nghĩa (Dansk)
Tendens til at handle på pludselige indskydelser uden at tænke over konsekvenserne.
Ý nghĩa của "impulsivitet" trong tiếng Việt
Xu hướng hành động theo một thôi thúc hoặc mong muốn đột ngột mà không cân nhắc cẩn thận hậu quả.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "impulsivitet"
-
"Hans impulsivitet førte til mange dårlige beslutninger."
"Sự bốc đồng của anh ấy đã dẫn đến nhiều quyết định tồi tệ."
-
"Hun fortrød sin impulsivitet, da hun indså konsekvenserne."
"Cô hối hận về sự bốc đồng của mình khi nhận ra hậu quả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impulsivitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impulsivitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "impulsivitet" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ xu hướng hành động bốc đồng, không suy nghĩ kỹ trước khi làm. Cần phân biệt với 'spontanitet' (tính tự phát) mang ý nghĩa tích cực hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "impulsivitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | impulsivitet |
Hans impulsivitet førte til mange problemer.
(Sự bốc đồng của anh ấy đã dẫn đến nhiều vấn đề.) |
| Xác định số ít | impulsiviteten |
Impulsiviteten i hendes beslutning var tydelig.
(Sự bốc đồng trong quyết định của cô ấy là rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | impulsiviteter |
Psykologen studerede forskellige impulsiviteter hos patienterne.
(Nhà tâm lý học nghiên cứu các kiểu bốc đồng khác nhau ở bệnh nhân.) |
| Xác định số nhiều | impulsiviteterne |
Impulsiviteterne kom til udtryk i hans handlinger.
(Sự bốc đồng được thể hiện trong hành động của anh ấy.) |