stimulus
Định nghĩa & Giải nghĩa "stimulus"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der fremkalder en reaktion eller respons.
Ý nghĩa của "stimulus" trong tiếng Việt
Một cái gì đó gây ra phản ứng hoặc phản hồi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stimulus"
-
"Lyd er en stimulus, der kan udløse en reaktion."
"Âm thanh là một tác nhân kích thích có thể gây ra phản ứng."
-
"Lys kan fungere som en stimulus for planters vækst."
"Ánh sáng có thể hoạt động như một tác nhân kích thích cho sự phát triển của cây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stimulus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stimulus" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stimulus" đúng ngữ cảnh
Ordet 'stimulus' bruges ofte i videnskabelige og psykologiske kontekster. Det dækker et bredt spektrum af ting, der kan udløse en reaktion, fra en simpel berøring til en kompleks følelse.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stimulus"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stimulus |
Denne stimulus udløste en reaktion.
(Kích thích này đã gây ra một phản ứng.) |
| Xác định số ít | stimulussen |
Jeg analyserede stimulussen nøje.
(Tôi đã phân tích kỹ lưỡng kích thích đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | stimuli |
Forskellige stimuli kan påvirke adfærd.
(Các kích thích khác nhau có thể ảnh hưởng đến hành vi.) |
| Xác định số nhiều | stimuliene |
Forskerne studerede stimuliene i detaljer.
(Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chi tiết các kích thích.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har brug for en stimulus for at komme i gang med at skrive."
"Tôi cần một sự kích thích để bắt đầu viết."
- "Filmen var en stærk stimulus for hendes interesse i kunst."
"Bộ phim là một sự kích thích mạnh mẽ cho sự quan tâm của cô ấy đối với nghệ thuật."
- "Han gav hunden et stimulus med en godbid."
"Anh ấy đã cho con chó một sự kích thích bằng một phần thưởng."
- "En stærk stimulus kan udløse en øjeblikkelig reaktion."
"Một kích thích mạnh có thể gây ra một phản ứng tức thì."
- "Forskerne undersøger, hvordan forskellige stimuli påvirker hjernen."
"Các nhà nghiên cứu đang điều tra cách các kích thích khác nhau ảnh hưởng đến não bộ."
- "Et stimulus fra omverdenen fik ham til at vågne op."
"Một kích thích từ thế giới bên ngoài khiến anh ta tỉnh giấc."