indånding
Định nghĩa & Giải nghĩa "indånding"
Định nghĩa (Dansk)
Det at trække vejret ind.
Ý nghĩa của "indånding" trong tiếng Việt
Hành động hít vào hoặc thở vào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indånding"
-
"Lægen bad patienten om at tage en dyb indånding."
"Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân hít một hơi thật sâu."
-
"Under yoga er det vigtigt at fokusere på indåndingen og udåndingen."
"Trong yoga, điều quan trọng là tập trung vào việc hít vào và thở ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indånding"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indånding" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indånding" đúng ngữ cảnh
Từ 'indånding' thường được dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc khi nói về kỹ thuật thở. Cần phân biệt với 'vejrtrækning' mang nghĩa rộng hơn là quá trình hô hấp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "indånding"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | indånding |
En dyb indånding kan hjælpe med at berolige nerverne.
(Một hơi thở sâu có thể giúp làm dịu thần kinh.) |
| Xác định số ít | indåndingen |
Indåndingen af frisk luft gjorde mig godt.
(Việc hít thở không khí trong lành khiến tôi cảm thấy dễ chịu.) |
| Nguyên thể số nhiều | indåndinger |
Flere dybe indåndinger hjalp hende med at fokusere.
(Vài hơi thở sâu giúp cô ấy tập trung.) |
| Xác định số nhiều | indåndingerne |
Indåndingerne blev hurtigere og mere overfladiske under panikanfaldet.
(Những nhịp thở trở nên nhanh hơn và nông hơn trong cơn hoảng loạn.) |