(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indånding
B1
substantiv B1 Y học

indånding

ˈenˌd̥ɔnˀde̝ŋ
sự hít vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indånding"

Định nghĩa (Dansk)

Det at trække vejret ind.

Ý nghĩa của "indånding" trong tiếng Việt

Hành động hít vào hoặc thở vào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indånding"

  • "Lægen bad patienten om at tage en dyb indånding."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân hít một hơi thật sâu."

  • "Under yoga er det vigtigt at fokusere på indåndingen og udåndingen."

    "Trong yoga, điều quan trọng là tập trung vào việc hít vào và thở ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indånding"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indånding" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indånding" đúng ngữ cảnh

Từ 'indånding' thường được dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc khi nói về kỹ thuật thở. Cần phân biệt với 'vejrtrækning' mang nghĩa rộng hơn là quá trình hô hấp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indånding"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indånding
En dyb indånding kan hjælpe med at berolige nerverne.
(Một hơi thở sâu có thể giúp làm dịu thần kinh.)
Xác định số ít indåndingen
Indåndingen af frisk luft gjorde mig godt.
(Việc hít thở không khí trong lành khiến tôi cảm thấy dễ chịu.)
Nguyên thể số nhiều indåndinger
Flere dybe indåndinger hjalp hende med at fokusere.
(Vài hơi thở sâu giúp cô ấy tập trung.)
Xác định số nhiều indåndingerne
Indåndingerne blev hurtigere og mere overfladiske under panikanfaldet.
(Những nhịp thở trở nên nhanh hơn và nông hơn trong cơn hoảng loạn.)