inspiration
Định nghĩa & Giải nghĩa "inspiration"
Định nghĩa (Dansk)
En følelse af begejstring eller trang til at skabe noget; det at blive inspireret.
Ý nghĩa của "inspiration" trong tiếng Việt
Nguồn cảm hứng nghệ thuật, một người hoặc vật truyền cảm hứng cho nghệ sĩ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inspiration"
-
"Naturen er en stor inspiration for mange kunstnere."
"Thiên nhiên là nguồn cảm hứng lớn cho nhiều nghệ sĩ."
-
"Jeg fik inspiration til at skrive en sang efter at have set solnedgangen."
"Tôi đã có nguồn cảm hứng để viết một bài hát sau khi ngắm hoàng hôn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inspiration"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inspiration" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "inspiration" đúng ngữ cảnh
Ordet 'inspiration' bruges på dansk på en lignende måde som på vietnamesisk, men vær opmærksom på udtalen og bøjningen.
Bảng chia từ (Bøjning) của "inspiration"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | inspiration |
Han fik inspiration fra naturen.
(Anh ấy nhận được nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.) |
| Xác định số ít | inspirationen |
Inspirationen kom pludselig til mig.
(Nguồn cảm hứng bất ngờ đến với tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | inspirationer |
Jeg har mange inspirationer til min kunst.
(Tôi có rất nhiều nguồn cảm hứng cho nghệ thuật của mình.) |
| Xác định số nhiều | inspirationerne |
Inspirationerne til hans nye bog kommer fra hans rejser.
(Những nguồn cảm hứng cho cuốn sách mới của anh ấy đến từ những chuyến đi của anh ấy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kunstnerens inspirationskilde var naturen omkring ham."
"Nguồn cảm hứng của người nghệ sĩ là thiên nhiên xung quanh anh ta."
- "Jeg tror, at musikkens inspirations kraft er utrolig stærk."
"Tôi tin rằng sức mạnh cảm hứng của âm nhạc là vô cùng mạnh mẽ."
- "Forfatterens inspirations mangel førte til en skriveblokering."
"Sự thiếu cảm hứng của nhà văn đã dẫn đến bế tắc trong viết lách."