(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udånding
B1
substantiv B1 Y học/Sinh học

udånding

ˈuːˌd̥ɔnˀeŋ
sự thở ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udånding"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at ånde ud; det at frigive luft fra lungerne.

Ý nghĩa của "udånding" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình thở ra; sự thải ra hơi thở hoặc hơi nước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udånding"

  • "Efter løbet følte han behov for en dyb udånding."

    "Sau cuộc chạy, anh ấy cảm thấy cần một sự thở ra sâu."

  • "Lægen bad patienten om at tage en dyb indånding og derefter en langsom udånding."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân hít một hơi thật sâu và sau đó thở ra từ từ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udånding"

Đồng nghĩa

ekspiration (Sự thở ra (thuật ngữ y học))

Trái nghĩa

Cách dùng "udånding" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udånding" đúng ngữ cảnh

Từ 'udånding' chỉ hành động thở ra, tương tự như 'indånding' là hít vào. Chú ý sự khác biệt giữa 'ånde ud' (thở ra - động từ) và 'udånding' (sự thở ra - danh từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udånding"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udånding
Efter løbet var hans udånding tung.
(Sau cuộc chạy, hơi thở của anh ấy nặng nhọc.)
Xác định số ít udåndingen
Jeg kunne mærke udåndingen på min kind.
(Tôi có thể cảm nhận được hơi thở trên má mình.)
Nguyên thể số nhiều udåndinger
Lægen lyttede til hans udåndinger med et stetoskop.
(Bác sĩ lắng nghe tiếng thở của anh ấy bằng ống nghe.)
Xác định số nhiều udåndingerne
Udåndingerne fra folkemængden fyldte luften.
(Hơi thở từ đám đông lấp đầy không khí.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Den dybe udånding hjalp hende med at slappe af."

    "Sự thở ra sâu giúp cô ấy thư giãn."

  • "Jeg kunne mærke en svag udånding mod min kind."

    "Tôi có thể cảm thấy một hơi thở nhẹ phả vào má."

  • "Lægen bad patienten om at fokusere på udåndingen."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân tập trung vào việc thở ra."