(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inderlig
B2
adjective B2 Các mối quan hệ cá nhân

inderlig

ˈinˀɐˌliˀ
bạn thân thiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inderlig"

Định nghĩa (Dansk)

følt eller udtrykt med dyb og ægte følelse

Ý nghĩa của "inderlig" trong tiếng Việt

Hết lòng, tận tâm, chung thủy, tận tụy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inderlig"

  • "Jeg er inderligt taknemmelig for din hjælp."

    "Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn."

  • "Hun gav ham et inderligt kram."

    "Cô ấy ôm anh ấy một cách chân thành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inderlig"

Đồng nghĩa

Cách dùng "inderlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inderlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'inderlig' thể hiện sự chân thành, sâu sắc và xuất phát từ trái tim. Nó thường được dùng để miêu tả tình cảm, lời nói, hoặc hành động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inderlig"