(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjertelig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

hjertelig

ˈhjɛrtəli
nồng nhiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjertelig"

Định nghĩa (Dansk)

følt eller gjort med varme følelser og oprigtighed

Ý nghĩa của "hjertelig" trong tiếng Việt

Ấm áp và thân thiện; nhiệt tình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjertelig"

  • "Vi blev modtaget med en hjertelig velkomst."

    "Chúng tôi đã được chào đón bằng một sự chào đón nồng nhiệt."

  • "Hun gav ham et hjerteligt smil."

    "Cô ấy trao cho anh ấy một nụ cười nồng nhiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjertelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hjertelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjertelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'hjertelig' thường được sử dụng để miêu tả sự chân thành, ấm áp và nhiệt tình trong cả lời nói và hành động. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'varm'. Chú ý cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau như 'hjertelig velkommen' (chào mừng nồng nhiệt) hoặc 'en hjertelig tak' (lời cảm ơn chân thành).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjertelig"