(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indgående
C1
Adverbium C1 Chung

indgående

/ˈinˌɡoːəndə/
một cách sâu sắc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indgående"

Định nghĩa (Dansk)

På en dybtgående og grundig måde.

Ý nghĩa của "indgående" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và rõ ràng về một tình huống hoặc vấn đề phức tạp.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indgående"

  • "Han analyserede problemet indgående."

    "Anh ấy đã phân tích vấn đề một cách sâu sắc."

  • "Hun kender emnet indgående."

    "Cô ấy hiểu rõ chủ đề này một cách sâu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indgående"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indgående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indgående" đúng ngữ cảnh

Từ 'indgående' thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết sâu sắc hoặc cách tiếp cận chi tiết, kỹ lưỡng đối với một vấn đề. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'grundigt' (kỹ lưỡng) và thường liên quan đến việc phân tích hoặc xem xét một điều gì đó ở mức độ sâu sắc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indgående"