(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dybtgående
B2
adverbium B2 Tổng quát

dybtgående

/ˈd̥yˀbˌɡ̊oːˀənə/
một cách sâu sắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dybtgående"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser dyb forståelse for en situation eller er relateret til meget stærke følelser; grundigt, indtrængende, alvorligt.

Ý nghĩa của "dybtgående" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về một tình huống hoặc liên quan đến những cảm xúc rất mạnh mẽ; một cách sâu sắc, nhạy bén, nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dybtgående"

  • "Krisen har påvirket dem dybtgående."

    "Cuộc khủng hoảng đã ảnh hưởng sâu sắc đến họ."

  • "Han var dybtgående berørt af hendes tale."

    "Anh ấy đã vô cùng xúc động bởi bài phát biểu của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dybtgående"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dybtgående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dybtgående" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động, ảnh hưởng có tính chất sâu sắc, nghiêm trọng. Nó cũng có thể chỉ sự hiểu biết thấu đáo hoặc cảm xúc mãnh liệt. Lưu ý sự khác biệt với các trạng từ chỉ mức độ đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "dybtgående"