(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indignation
C1
substantiv C1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

indignation

/ˌindiɡˈneːɕoˀn/
sự phẫn nộ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indignation"

Định nghĩa (Dansk)

Stærk forargelse eller harme over noget, man opfatter som uretfærdigt eller krænkende.

Ý nghĩa của "indignation" trong tiếng Việt

Sự phẫn nộ, giận dữ cực độ; sự xúc phạm lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indignation"

  • "Folkets indignation over korruptionen voksede."

    "Sự phẫn nộ của người dân về tham nhũng ngày càng tăng."

  • "Hun udtrykte sin indignation over behandlingen af flygtningene."

    "Cô ấy bày tỏ sự phẫn nộ của mình về cách đối xử với những người tị nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indignation"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indignation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indignation" đúng ngữ cảnh

Ordet 'indignation' bruges ofte i formelle eller skriftlige sammenhænge for at beskrive en stærk følelse af vrede og forargelse. Det er stærkere end almindelig 'vrede' (vrede) og mere formelt end 'raseri' (raseri).

Bảng chia từ (Bøjning) của "indignation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indignation
Hans indignation over uretfærdigheden var tydelig.
(Sự phẫn nộ của Hans về sự bất công là rõ ràng.)
Xác định số ít indignationen
Indignationen i folkemængden var til at tage og føle på.
(Sự phẫn nộ trong đám đông có thể cảm nhận được.)
Nguyên thể số nhiều indignationer
Politiske beslutninger kan udløse mange indignationer.
(Các quyết định chính trị có thể gây ra nhiều sự phẫn nộ.)
Xác định số nhiều indignationerne
Indignationerne fra borgerne blev hørt i parlamentet.
(Những sự phẫn nộ từ người dân đã được lắng nghe trong quốc hội.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun følte en indignation over den uretfærdige behandling."

    "Cô ấy cảm thấy một sự phẫn nộ về sự đối xử bất công."

  • "Der var en tydelig indignation i hans stemme, da han talte om sagen."

    "Có một sự phẫn nộ rõ ràng trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về vụ việc."

  • "Filmen vakte en indignation blandt mange seere på grund af dens voldelige indhold."

    "Bộ phim đã gây ra sự phẫn nộ trong nhiều khán giả vì nội dung bạo lực của nó."

Danh từ ghép
  • "Offentlighedens indignationbølge skyllede ind over politikerne efter skandalen."

    "Làn sóng phẫn nộ của công chúng quét qua các chính trị gia sau vụ bê bối."

  • "Hans indignationstale var så kraftfuld, at den rørte mange til tårer."

    "Bài phát biểu đầy phẫn nộ của anh ấy mạnh mẽ đến nỗi nó khiến nhiều người rơi nước mắt."

  • "Den stigende indignationfølelse blandt borgerne skyldes de nye nedskæringer."

    "Cảm giác phẫn nộ ngày càng tăng trong số các công dân là do những cắt giảm mới."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En bølge af indignation skyllede ind over landet efter afsløringen af korruptionen."

    "Một làn sóng phẫn nộ tràn qua đất nước sau khi vụ tham nhũng bị phanh phui."

  • "Hendes indignation var tydelig, da hun hørte om uretfærdigheden."

    "Sự phẫn nộ của cô ấy rất rõ ràng khi cô ấy nghe về sự bất công."

  • "Statsministerens svar mødte stor indignation fra oppositionen."

    "Câu trả lời của thủ tướng đã vấp phải sự phẫn nộ lớn từ phe đối lập."