(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vrede
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

vrede

[ˈvʁeːdə]
oán giận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vrede"

Định nghĩa (Dansk)

stærk følelse af utilfredshed og fjendtlighed

Ý nghĩa của "vrede" trong tiếng Việt

cảm thấy bực tức, phẫn uất, oán giận (một hoàn cảnh, hành động hoặc người nào đó).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vrede"

  • "Hans vrede var tydelig at se i hans øjne."

    "Sự tức giận của anh ấy lộ rõ trong mắt."

  • "Hun skjulte sin vrede bag et smil."

    "Cô ấy che giấu sự tức giận của mình sau một nụ cười."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vrede"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vrede" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vrede" đúng ngữ cảnh

Từ "vrede" thường dùng để chỉ sự tức giận mạnh mẽ, phẫn nộ hơn là sự bực tức nhẹ. Cần phân biệt với các từ khác chỉ mức độ giận dữ khác nhau trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vrede"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vrede
Hans vrede var tydelig.
(Sự giận dữ của anh ấy rất rõ ràng.)
Xác định số ít vreden
Vreden kogte i ham.
(Cơn giận sôi sục trong anh ta.)
Nguyên thể số nhiều vreder
Politiske beslutninger kan skabe mange vreder.
(Các quyết định chính trị có thể tạo ra nhiều cơn giận.)
Xác định số nhiều vrederne
Vrederne ulmede under overfladen.
(Những cơn giận âm ỉ dưới bề mặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Hans vredes udbrud overraskede alle."

    "Cơn giận dữ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Jeg kunne mærke hendes vredes intensitet."

    "Tôi có thể cảm nhận được sự mãnh liệt trong cơn giận của cô ấy."

  • "Vredens konsekvenser kan være alvorlige."

    "Hậu quả của sự giận dữ có thể rất nghiêm trọng."