harme
Định nghĩa & Giải nghĩa "harme"
Định nghĩa (Dansk)
Stærk følelse af bitterhed og vrede over noget, man anser for uretfærdigt eller skadeligt.
Ý nghĩa của "harme" trong tiếng Việt
Sự căm ghét hoặc ghê tởm lan rộng hoặc phổ biến hướng vào ai đó do hành động của họ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "harme"
-
"Folkets harme over korruptionen voksede."
"Sự căm phẫn của người dân đối với tham nhũng ngày càng gia tăng."
-
"Hun følte harme over behandlingen, hun havde fået."
"Cô ấy cảm thấy căm phẫn về cách đối xử mà cô ấy đã nhận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "harme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "harme" đúng ngữ cảnh
Từ 'harme' thường được dùng để chỉ sự căm phẫn sâu sắc, có tính chất tiêu cực và thường liên quan đến cảm giác bất công. Nó mạnh hơn so với 'vrede' (tức giận) thông thường. 'Indignation' cũng là một từ tương đương, nhưng 'harme' nhấn mạnh hơn về sự tổn thương cá nhân hoặc tập thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "harme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | harme |
Hun følte en dyb harme over uretfærdigheden.
(Cô ấy cảm thấy một sự phẫn uất sâu sắc trước sự bất công.) |
| Xác định số ít | harmen |
Harmen over hans løgn var tydelig.
(Sự phẫn uất về lời nói dối của anh ấy là rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | harmer |
Livets harmer kan overvindes.
(Những nỗi phẫn uất của cuộc đời có thể vượt qua được.) |
| Xác định số nhiều | harmerne |
Harmerne var mange og tunge at bære.
(Những nỗi phẫn uất rất nhiều và nặng nề để gánh chịu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Harmen over tabet var tydelig at se i hans ansigt."
"Sự cay đắng về thất bại lộ rõ trên khuôn mặt anh ấy."
- "Hun kunne ikke skjule harmen, da hun hørte om uretfærdigheden."
"Cô ấy không thể che giấu sự cay đắng khi nghe về sự bất công."
- "Efter mange år er harmen endelig forsvundet, og han kan se fremad."
"Sau nhiều năm, sự cay đắng cuối cùng cũng biến mất, và anh ấy có thể nhìn về phía trước."