(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harme
C1
substantiv C1 Xã hội, Chính trị

harme

/ˈhɑrmə/
sự căm phẫn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harme"

Định nghĩa (Dansk)

Stærk følelse af bitterhed og vrede over noget, man anser for uretfærdigt eller skadeligt.

Ý nghĩa của "harme" trong tiếng Việt

Sự căm ghét hoặc ghê tởm lan rộng hoặc phổ biến hướng vào ai đó do hành động của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "harme"

  • "Folkets harme over korruptionen voksede."

    "Sự căm phẫn của người dân đối với tham nhũng ngày càng gia tăng."

  • "Hun følte harme over behandlingen, hun havde fået."

    "Cô ấy cảm thấy căm phẫn về cách đối xử mà cô ấy đã nhận."

Cách dùng "harme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "harme" đúng ngữ cảnh

Từ 'harme' thường được dùng để chỉ sự căm phẫn sâu sắc, có tính chất tiêu cực và thường liên quan đến cảm giác bất công. Nó mạnh hơn so với 'vrede' (tức giận) thông thường. 'Indignation' cũng là một từ tương đương, nhưng 'harme' nhấn mạnh hơn về sự tổn thương cá nhân hoặc tập thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "harme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít harme
Hun følte en dyb harme over uretfærdigheden.
(Cô ấy cảm thấy một sự phẫn uất sâu sắc trước sự bất công.)
Xác định số ít harmen
Harmen over hans løgn var tydelig.
(Sự phẫn uất về lời nói dối của anh ấy là rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều harmer
Livets harmer kan overvindes.
(Những nỗi phẫn uất của cuộc đời có thể vượt qua được.)
Xác định số nhiều harmerne
Harmerne var mange og tunge at bære.
(Những nỗi phẫn uất rất nhiều và nặng nề để gánh chịu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Harmen over tabet var tydelig at se i hans ansigt."

    "Sự cay đắng về thất bại lộ rõ trên khuôn mặt anh ấy."

  • "Hun kunne ikke skjule harmen, da hun hørte om uretfærdigheden."

    "Cô ấy không thể che giấu sự cay đắng khi nghe về sự bất công."

  • "Efter mange år er harmen endelig forsvundet, og han kan se fremad."

    "Sau nhiều năm, sự cay đắng cuối cùng cũng biến mất, và anh ấy có thể nhìn về phía trước."