(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indlæg
B2
substantiv B2 Nghệ thuật, Thủ công mỹ nghệ, Xây dựng

indlæg

/ˈinˌlæːˀ/
khảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indlæg"

Định nghĩa (Dansk)

En genstand eller et materiale, der er indsat i en overflade for dekoration eller funktion.

Ý nghĩa của "indlæg" trong tiếng Việt

Một mảnh vật liệu (ví dụ như gỗ, ngà voi, hoặc kim loại) được đặt vào một bề mặt để trang trí hoặc tạo thành một thiết kế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indlæg"

  • "Skabet var dekoreret med et smukt indlæg af elfenben."

    "Cái tủ được trang trí bằng một miếng khảm ngà voi tuyệt đẹp."

  • "Guldsmeden lavede et indlæg af guld i ringen."

    "Người thợ kim hoàn đã khảm vàng vào chiếc nhẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indlæg"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indlæg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indlæg" đúng ngữ cảnh

Từ "indlæg" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ giới hạn trong trang trí. Nó cũng có thể chỉ một bài đăng (ví dụ như trên mạng xã hội) hoặc một sự đóng góp (ví dụ như trong một cuộc tranh luận). Khi nói về khảm trong nghệ thuật, cần chú ý đến chất liệu và kỹ thuật.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indlæg"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indlæg
Jeg har læst et interessant indlæg på bloggen.
(Tôi đã đọc một bài viết thú vị trên blog.)
Xác định số ít indlægget
Indlægget var meget informativt.
(Bài viết đó rất nhiều thông tin.)
Nguyên thể số nhiều indlæg
Der er mange indlæg om emnet.
(Có rất nhiều bài viết về chủ đề này.)
Xác định số nhiều indlæggene
Indlæggene på siden er meget populære.
(Các bài viết trên trang này rất phổ biến.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg beundrer virkelig det smukke indlæg i det gamle træbord."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ phần khảm tuyệt đẹp trên chiếc bàn gỗ cổ."

  • "Kunstneren brugte et indlæg af perlemor i sit seneste kunstværk."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng một lớp khảm xà cừ trong tác phẩm nghệ thuật mới nhất của mình."

  • "Vi fandt et lille indlæg af guld i den gamle smykkeskrin."

    "Chúng tôi tìm thấy một mảnh khảm vàng nhỏ trong hộp đựng trang sức cũ."

Danh từ số nhiều
  • "Bordet var dekoreret med smukke indlæg af perlemor."

    "Cái bàn được trang trí bằng những hình khảm xà cừ tuyệt đẹp."

  • "Guldsmeden brugte små indlæg af ædelsten i sine smykker."

    "Người thợ kim hoàn đã sử dụng những hình khảm nhỏ bằng đá quý trong đồ trang sức của mình."

  • "De farverige indlæg i trægulvet skabte et unikt mønster."

    "Các hình khảm đầy màu sắc trên sàn gỗ tạo nên một họa tiết độc đáo."