(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mosaik
B1
substantiv B1 Nghệ thuật, Kiến trúc, Khoa học (Sinh học)

mosaik

/moˈsai̯k/
tranh khảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mosaik"

Định nghĩa (Dansk)

Et billede eller mønster dannet ved at arrangere små farvede stykker af hårdt materiale, såsom sten, fliser eller glas.

Ý nghĩa của "mosaik" trong tiếng Việt

Một bức tranh hoặc hoa văn được tạo ra bằng cách sắp xếp các mảnh nhỏ có màu sắc của vật liệu cứng, chẳng hạn như đá, gạch hoặc thủy tinh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mosaik"

  • "Kirken er dekoreret med smukke mosaikker."

    "Nhà thờ được trang trí bằng những bức tranh khảm tuyệt đẹp."

  • "Hun lavede en mosaik af farvede glasstykker."

    "Cô ấy đã tạo ra một bức tranh khảm từ những mảnh kính màu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mosaik"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mosaik" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mosaik" đúng ngữ cảnh

Từ 'mosaik' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tranh khảm' trong tiếng Việt, đều chỉ kỹ thuật tạo hình bằng cách ghép các mảnh nhỏ lại với nhau. Tuy nhiên, 'mosaik' thường được dùng rộng rãi hơn để chỉ các tác phẩm trang trí nói chung, không nhất thiết phải là tranh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mosaik"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mosaik
Jeg har købt et smukt mosaik til mit badeværelse.
(Tôi đã mua một bức tranh khảm tuyệt đẹp cho phòng tắm của mình.)
Xác định số ít mosaikken
Mosaikken på væggen er meget farverig.
(Bức tranh khảm trên tường rất nhiều màu sắc.)
Nguyên thể số nhiều mosaikker
Vi fandt gamle mosaikker under udgravningen.
(Chúng tôi đã tìm thấy những bức tranh khảm cổ trong quá trình khai quật.)
Xác định số nhiều mosaikkerne
Mosaikkerne i kirken er imponerende.
(Những bức tranh khảm trong nhà thờ rất ấn tượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så en smuk mosaik i kirken."

    "Tôi đã thấy một bức tranh khảm đẹp trong nhà thờ."

  • "Vi lavede et mosaik i billedkunst timen."

    "Chúng tôi đã làm một bức tranh khảm trong giờ mỹ thuật."

  • "Hun købte et mosaikbord til sin terrasse."

    "Cô ấy đã mua một chiếc bàn khảm cho sân thượng của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Kirkens mosaiks skønhed er betagende."

    "Vẻ đẹp của bức tranh khảm của nhà thờ thật quyến rũ."

  • "Jeg beundrer mosaikkens detaljerigdom."

    "Tôi ngưỡng mộ sự chi tiết của bức tranh khảm."

  • "Kunstnerens mosaiks farver er meget levende."

    "Màu sắc của bức tranh khảm của nghệ sĩ rất sống động."