mosaik
Định nghĩa & Giải nghĩa "mosaik"
Định nghĩa (Dansk)
Et billede eller mønster dannet ved at arrangere små farvede stykker af hårdt materiale, såsom sten, fliser eller glas.
Ý nghĩa của "mosaik" trong tiếng Việt
Một bức tranh hoặc hoa văn được tạo ra bằng cách sắp xếp các mảnh nhỏ có màu sắc của vật liệu cứng, chẳng hạn như đá, gạch hoặc thủy tinh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mosaik"
-
"Kirken er dekoreret med smukke mosaikker."
"Nhà thờ được trang trí bằng những bức tranh khảm tuyệt đẹp."
-
"Hun lavede en mosaik af farvede glasstykker."
"Cô ấy đã tạo ra một bức tranh khảm từ những mảnh kính màu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mosaik"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mosaik" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mosaik" đúng ngữ cảnh
Từ 'mosaik' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tranh khảm' trong tiếng Việt, đều chỉ kỹ thuật tạo hình bằng cách ghép các mảnh nhỏ lại với nhau. Tuy nhiên, 'mosaik' thường được dùng rộng rãi hơn để chỉ các tác phẩm trang trí nói chung, không nhất thiết phải là tranh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mosaik"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mosaik |
Jeg har købt et smukt mosaik til mit badeværelse.
(Tôi đã mua một bức tranh khảm tuyệt đẹp cho phòng tắm của mình.) |
| Xác định số ít | mosaikken |
Mosaikken på væggen er meget farverig.
(Bức tranh khảm trên tường rất nhiều màu sắc.) |
| Nguyên thể số nhiều | mosaikker |
Vi fandt gamle mosaikker under udgravningen.
(Chúng tôi đã tìm thấy những bức tranh khảm cổ trong quá trình khai quật.) |
| Xác định số nhiều | mosaikkerne |
Mosaikkerne i kirken er imponerende.
(Những bức tranh khảm trong nhà thờ rất ấn tượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så en smuk mosaik i kirken."
"Tôi đã thấy một bức tranh khảm đẹp trong nhà thờ."
- "Vi lavede et mosaik i billedkunst timen."
"Chúng tôi đã làm một bức tranh khảm trong giờ mỹ thuật."
- "Hun købte et mosaikbord til sin terrasse."
"Cô ấy đã mua một chiếc bàn khảm cho sân thượng của mình."
- "Kirkens mosaiks skønhed er betagende."
"Vẻ đẹp của bức tranh khảm của nhà thờ thật quyến rũ."
- "Jeg beundrer mosaikkens detaljerigdom."
"Tôi ngưỡng mộ sự chi tiết của bức tranh khảm."
- "Kunstnerens mosaiks farver er meget levende."
"Màu sắc của bức tranh khảm của nghệ sĩ rất sống động."