(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa første
A1
adjektiv A1 Tổng quát

første

/ˈfœːɐ̯stə/
đầu tiên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "første"

Định nghĩa (Dansk)

Den der kommer før alle andre i tid eller rækkefølge.

Ý nghĩa của "første" trong tiếng Việt

Đến trước tất cả những cái khác về thời gian hoặc thứ tự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "første"

  • "Det er min første dag på jobbet."

    "Đây là ngày đầu tiên đi làm của tôi."

  • "Hun vandt første præmie."

    "Cô ấy đã giành giải nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "første"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "første" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "første" đúng ngữ cảnh

Từ 'første' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian đầu tiên. Lưu ý sự khác biệt với 'indledende' (mở đầu, giới thiệu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "første"