(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sidste
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

sidste

/ˈsistə/
cuối cùng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sidste"

Định nghĩa (Dansk)

Den endelige i en række eller proces.

Ý nghĩa của "sidste" trong tiếng Việt

Cuối cùng trong một chuỗi hoặc quá trình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sidste"

  • "Det er sidste dag i måneden."

    "Hôm nay là ngày cuối cùng của tháng."

  • "Jeg kom til sidst."

    "Cuối cùng thì tôi cũng đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sidste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sidste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sidste" đúng ngữ cảnh

Từ 'sidste' thường được sử dụng để chỉ vị trí cuối cùng trong một chuỗi hoặc quá trình. Cần phân biệt với 'endelig' có nghĩa là 'cuối cùng' theo nghĩa kết thúc một quá trình nào đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sidste"