indsigt
Định nghĩa & Giải nghĩa "indsigt"
Định nghĩa (Dansk)
evnen til at forstå noget dybt og klart
Ý nghĩa của "indsigt" trong tiếng Việt
Kiến thức và khả năng thực tế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indsigt"
-
"Hun har en dyb indsigt i emnet."
"Cô ấy có sự am hiểu sâu sắc về chủ đề này."
-
"Hans indsigt i markedet er imponerende."
"Sự am hiểu của anh ấy về thị trường thật ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indsigt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "indsigt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indsigt" đúng ngữ cảnh
Từ 'indsigt' thường được dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc, thấu đáo về một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó khác với 'viden' (kiến thức) ở chỗ nó nhấn mạnh khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế và đưa ra những nhận định sắc bén.
Bảng chia từ (Bøjning) của "indsigt"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | indsigt |
Han har stor indsigt i politik.
(Anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về chính trị.) |
| Xác định số ít | indsigten |
Indsigten kom til ham pludselig.
(Sự thấu hiểu đến với anh ấy một cách đột ngột.) |
| Nguyên thể số nhiều | indsigter |
Vi har brug for flere indsigter i denne sag.
(Chúng ta cần nhiều hiểu biết sâu sắc hơn về vụ việc này.) |
| Xác định số nhiều | indsigterne |
Indsigterne fra undersøgelsen var overraskende.
(Những hiểu biết sâu sắc từ cuộc điều tra thật đáng ngạc nhiên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomhedens ledelse har brug for en dybere markedsindsigt for at træffe de rigtige beslutninger."
"Ban lãnh đạo công ty cần có cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường để đưa ra những quyết định đúng đắn."
- "Medarbejdernes indsigt i kundernes behov er afgørende for virksomhedens succes."
"Sự hiểu biết sâu sắc của nhân viên về nhu cầu của khách hàng là yếu tố then chốt cho thành công của công ty."
- "Projektets formål er at øge borgernes indsigt i de politiske processer."
"Mục tiêu của dự án là tăng cường sự hiểu biết sâu sắc của người dân về các quy trình chính trị."