forståelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "forståelse"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at begribe og fatte noget; indsigt og viden om et emne.
Ý nghĩa của "forståelse" trong tiếng Việt
Kiến thức, sự hiểu biết, hoặc nhận thức; phạm vi nhận thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forståelse"
-
"Hun har en dyb forståelse for problemets kompleksitet."
"Cô ấy có một sự hiểu biết sâu sắc về sự phức tạp của vấn đề."
-
"En god lærer har forståelse for sine elevers behov."
"Một giáo viên giỏi có sự hiểu biết về nhu cầu của học sinh mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forståelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forståelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forståelse" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'sự hiểu biết' hoặc 'khả năng lĩnh hội'. Cần phân biệt med 'viden' (kiến thức) và 'erkendelse' (sự nhận thức). 'Forståelse' thường được dùng để chỉ khả năng nắm bắt ý nghĩa sâu xa hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forståelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forståelse |
Jeg har en forståelse for situationen.
(Tôi có sự hiểu biết về tình huống này.) |
| Xác định số ít | forståelsen |
Forståelsen af problemet er vigtig.
(Sự hiểu biết về vấn đề là rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | forståelser |
Der er mange forskellige forståelser af det.
(Có rất nhiều cách hiểu khác nhau về điều đó.) |
| Xác định số nhiều | forståelserne |
Forståelserne varierede blandt publikum.
(Các cách hiểu khác nhau giữa khán giả.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun har brug for en dybere forståelse af emnet."
"Cô ấy cần một sự hiểu biết sâu sắc hơn về chủ đề này."
- "Det kræver en stor forståelse at kunne løse den opgave."
"Cần có một sự hiểu biết lớn để có thể giải quyết nhiệm vụ đó."
- "Uden en grundlæggende forståelse for principperne kan man ikke komme videre."
"Nếu không có sự hiểu biết cơ bản về các nguyên tắc, bạn không thể tiến xa hơn."
- "Vores **forståelser** af situationen er forskellige, hvilket fører til konflikter."
"Những **hiểu biết** của chúng ta về tình huống khác nhau, dẫn đến xung đột."
- "De dybe **forståelser**, han havde for musik, gjorde ham til en fantastisk komponist."
"Những **hiểu biết** sâu sắc mà anh ấy có về âm nhạc đã biến anh ấy thành một nhà soạn nhạc tuyệt vời."
- "Efter mange diskussioner nåede vi frem til fælles **forståelser**."
"Sau nhiều cuộc thảo luận, chúng tôi đã đạt được những **hiểu biết** chung."