(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa erkendelse
B2
substantiv B2 Triết học, Nhận thức luận

erkendelse

[ɛʁˈkʰɛnˀdɛlsə]
khả năng nhận biết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "erkendelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at erkende noget; forståelse eller indsigt.

Ý nghĩa của "erkendelse" trong tiếng Việt

Khả năng có thể nhận thức được; khả năng có thể phân biệt hoặc nhận ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "erkendelse"

  • "Han nåede til erkendelse af, at han havde taget fejl."

    "Anh ấy đã nhận ra rằng mình đã sai."

  • "Erkendelsen af problemet er første skridt mod en løsning."

    "Việc nhận biết vấn đề là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "erkendelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "erkendelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "erkendelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'erkendelse' thường được dùng để chỉ sự nhận biết sâu sắc, sự thấu hiểu hoặc sự nhận ra một điều gì đó quan trọng. Khác với 'sansning' (cảm giác, tri giác ban đầu), 'erkendelse' mang tính chất nhận thức cao hơn, có sự suy luận và hiểu biết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "erkendelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít erkendelse
Hans erkendelse af fejlen kom for sent.
(Sự thừa nhận sai lầm của anh ấy đã quá muộn.)
Xác định số ít erkendelsen
Erkendelsen af sandheden ændrede hans liv.
(Sự nhận thức về sự thật đã thay đổi cuộc đời anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều erkendelser
Livet er fuld af erkendelser.
(Cuộc sống đầy những sự nhận thức.)
Xác định số nhiều erkendelserne
Erkendelserne førte til en dybere forståelse.
(Những sự nhận thức đã dẫn đến một sự hiểu biết sâu sắc hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Erkendelsen af sandheden ændrede hans liv."

    "Sự nhận thức về sự thật đã thay đổi cuộc đời anh ấy."

  • "Jeg nåede til erkendelsen af, at jeg havde taget fejl."

    "Tôi đã đi đến sự nhận thức rằng tôi đã sai."

  • "Den dybe erkendelse kom til hende under meditationen."

    "Sự nhận thức sâu sắc đã đến với cô ấy trong khi thiền định."