(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indskrivning
B1
substantiv B1 Giáo dục

indskrivning

/ˈenˌskʁiˀwneŋ/
sự nhập học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indskrivning"

Định nghĩa (Dansk)

Det at blive skrevet ind som medlem af en organisation eller på et kursus.

Ý nghĩa của "indskrivning" trong tiếng Việt

Hành động đăng ký chính thức làm thành viên của một tổ chức hoặc khóa học.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indskrivning"

  • "Indskrivningen til universitetet er åben fra april til juni."

    "Việc nhập học vào trường đại học mở từ tháng 4 đến tháng 6."

  • "Vi har travlt med indskrivningen af nye medlemmer i klubben."

    "Chúng tôi đang bận rộn với việc đăng ký thành viên mới vào câu lạc bộ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indskrivning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "indskrivning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indskrivning" đúng ngữ cảnh

‘Indskrivning’ bruges ofte i forbindelse med uddannelse og medlemskab af foreninger. Sammenlign med ‘optagelse’, som kan have en bredere betydning, inklusiv accept på et hospital.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indskrivning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indskrivning
Indskrivning på skolen starter i april.
(Việc nhập học tại trường bắt đầu vào tháng Tư.)
Xác định số ít indskrivningen
Indskrivningen af nye elever gik glat.
(Việc ghi danh học sinh mới diễn ra suôn sẻ.)
Nguyên thể số nhiều indskrivninger
Der er mange indskrivninger i august.
(Có rất nhiều đợt nhập học vào tháng Tám.)
Xác định số nhiều indskrivningerne
Indskrivningerne til kurset er nu lukket.
(Việc đăng ký khóa học hiện đã đóng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Skolens indskrivningsprocedure er blevet ændret i år."

    "Thủ tục nhập học của trường đã được thay đổi trong năm nay."

  • "Jeg har set indskrivningens resultater online."

    "Tôi đã xem kết quả nhập học trực tuyến."

  • "Indskrivningens deadline nærmer sig hurtigt, så skynd dig!"

    "Hạn chót nhập học đang đến gần, vậy nên hãy nhanh lên!"