indtil
/ˈentel/
cho đến
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "indtil"
Định nghĩa (Dansk)
Frem til (et bestemt tidspunkt).
Ý nghĩa của "indtil" trong tiếng Việt
Cho đến (một thời điểm cụ thể).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indtil"
-
"Jeg arbejder indtil klokken fem."
"Tôi làm việc cho đến 5 giờ."
-
"Vi ventede indtil toget ankom."
"Chúng tôi đợi cho đến khi tàu đến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indtil"
Đồng nghĩa
Cách dùng "indtil" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indtil" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'cho đến' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa giới từ và liên từ trong cách sử dụng.