skabt
/ˈskæpt/
được tạo ra
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "skabt"
Định nghĩa (Dansk)
Frembragt, dannet, lavet.
Ý nghĩa của "skabt" trong tiếng Việt
Được tạo ra, được sản xuất; được đưa vào tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skabt"
-
"Denne skulptur er skabt af en berømt kunstner."
"Bức điêu khắc này được tạo ra bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."
-
"En skabt virkelighed."
"Một thực tế được tạo ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skabt"
Đồng nghĩa
Cách dùng "skabt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skabt" đúng ngữ cảnh
Từ 'skabt' thường được dùng để chỉ những thứ được tạo ra một cách có ý thức hoặc có mục đích. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'lavet'. Khi nói về những thứ tự nhiên sinh ra, nên dùng 'født'.