inkluderende
Định nghĩa & Giải nghĩa "inkluderende"
Định nghĩa (Dansk)
Omfattende alle; ikke udelukkende nogen bestemte personer eller grupper.
Ý nghĩa của "inkluderende" trong tiếng Việt
Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inkluderende"
-
"Vi stræber efter at skabe et mere inkluderende samfund."
"Chúng tôi cố gắng tạo ra một xã hội hòa nhập hơn."
-
"Skolen har en inkluderende politik for alle elever."
"Trường học có một chính sách hòa nhập cho tất cả học sinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inkluderende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inkluderende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "inkluderende" đúng ngữ cảnh
Từ 'inkluderende' thường được dùng để chỉ một môi trường, tổ chức, hoặc xã hội mà mọi người đều cảm thấy được chào đón và được chấp nhận. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và bình đẳng.