(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inkluderende
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

inkluderende

/ˌinkludˈeːɐnə/
hòa nhập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inkluderende"

Định nghĩa (Dansk)

Omfattende alle; ikke udelukkende nogen bestemte personer eller grupper.

Ý nghĩa của "inkluderende" trong tiếng Việt

Bao gồm tất cả; không loại trừ bất kỳ người hoặc nhóm cụ thể nào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inkluderende"

  • "Vi stræber efter at skabe et mere inkluderende samfund."

    "Chúng tôi cố gắng tạo ra một xã hội hòa nhập hơn."

  • "Skolen har en inkluderende politik for alle elever."

    "Trường học có một chính sách hòa nhập cho tất cả học sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inkluderende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ekskluderende (loại trừ)

Cách dùng "inkluderende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inkluderende" đúng ngữ cảnh

Từ 'inkluderende' thường được dùng để chỉ một môi trường, tổ chức, hoặc xã hội mà mọi người đều cảm thấy được chào đón và được chấp nhận. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và bình đẳng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inkluderende"