(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rummelig
B1
adjektiv B1 Kiến trúc, Bất động sản

rummelig

/ˈʁɔmli/
rộng rãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rummelig"

Định nghĩa (Dansk)

At have meget plads eller rum.

Ý nghĩa của "rummelig" trong tiếng Việt

Rộng rãi, có nhiều không gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rummelig"

  • "Lejligheden er meget rummelig."

    "Căn hộ rất rộng rãi."

  • "Hun er en rummelig person, der er åben for nye ideer."

    "Cô ấy là một người rộng rãi, cởi mở với những ý tưởng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rummelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rummelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rummelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'rummelig' thường được dùng để chỉ không gian vật lý rộng rãi, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tính cách cởi mở, dễ thông cảm. Cần phân biệt với 'bred', thường chỉ chiều rộng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rummelig"