(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omfattende
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày

omfattende

ɔmˈfatənə
rộng lớn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omfattende"

Định nghĩa (Dansk)

Af stor udstrækning eller omfang.

Ý nghĩa của "omfattende" trong tiếng Việt

Rất lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, rộng lớn, mênh mông.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omfattende"

  • "Virksomheden har en omfattende erfaring inden for branchen."

    "Công ty có kinh nghiệm sâu rộng trong ngành."

  • "Der er en omfattende samling af bøger på biblioteket."

    "Có một bộ sưu tập sách phong phú trong thư viện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omfattende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omfattende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omfattende" đúng ngữ cảnh

Từ 'omfattende' thường được sử dụng để diễn tả sự rộng lớn về phạm vi, quy mô hoặc số lượng. Nó có thể tương đương với các từ như 'bred', 'vidtrækkende' hoặc 'grundig' tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'stor', thường chỉ kích thước vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omfattende"