(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intensivt
B2
adverbium B2 Tổng quát

intensivt

/inˈtɛnsiˀvt/
một cách mãnh liệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intensivt"

Định nghĩa (Dansk)

På en stærk og koncentreret måde.

Ý nghĩa của "intensivt" trong tiếng Việt

Ở mức độ cao; một cách cực kỳ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intensivt"

  • "Han arbejdede intensivt på projektet."

    "Anh ấy đã làm việc một cách mãnh liệt cho dự án."

  • "Hun studerede intensivt før eksamen."

    "Cô ấy đã học tập một cách mãnh liệt trước kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensivt"

Đồng nghĩa

kraftigt (mạnh mẽ) stærkt (mạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "intensivt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intensivt" đúng ngữ cảnh

Ordret oversættelse ville være 'intensivt'. Bruges i mange sammenhænge hvor man ønsker at beskrive noget der foregår med høj styrke eller koncentration.

Bảng chia từ (Bøjning) của "intensivt"