(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kraftigt
B1
adverbium B1 Tổng quát

kraftigt

/ˈkʰʁɑftɪɡt/
một cách mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kraftigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en kraftfuld måde; med stor styrke eller kraft.

Ý nghĩa của "kraftigt" trong tiếng Việt

Một cách mạnh mẽ; với sức mạnh hoặc lực lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kraftigt"

  • "Stormen rasede kraftigt hele natten."

    "Cơn bão hoành hành dữ dội suốt đêm."

  • "Han bankede kraftigt på døren."

    "Anh ấy gõ cửa rất mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kraftigt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kraftigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kraftigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'kraftigt' thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra với cường độ lớn hoặc tác động mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'stærkt', mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'mạnh mẽ', nhưng 'stærkt' thường được dùng để chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kraftigt"