svagt
/ˈsvɑkt/
một cách yếu ớt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "svagt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der mangler styrke, kraft eller overbevisning.
Ý nghĩa của "svagt" trong tiếng Việt
Một cách yếu ớt, không vững chắc, được làm tồi tệ; thiếu chất hoặc sức mạnh; yếu; không thuyết phục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svagt"
-
"Hun talte svagt, næsten hviskende."
"Cô ấy nói một cách yếu ớt, gần như thì thầm."
-
"Jeg kan svagt huske det."
"Tôi nhớ điều đó một cách mơ hồ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svagt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svagt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svagt" đúng ngữ cảnh
Từ 'svagt' có thể dịch là 'một cách yếu ớt', 'nhẹ nhàng', hoặc 'không rõ ràng'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất.