(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa introvert
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Triết học

introvert

/ˈinːtʁoˌvɛɐ̯t/
hướng nội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "introvert"

Định nghĩa (Dansk)

En person der er mere optaget af sine egne tanker og følelser end af at være sammen med andre mennesker.

Ý nghĩa của "introvert" trong tiếng Việt

Có đặc điểm hoặc có khuynh hướng hướng nội; tự xem xét những suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "introvert"

  • "Han er en introvert person, som foretrækker at læse en bog frem for at gå til fest."

    "Anh ấy là một người hướng nội, thích đọc sách hơn là đi dự tiệc."

  • "Som introvert finder hun energi i alenetid."

    "Là một người hướng nội, cô ấy tìm thấy năng lượng trong thời gian ở một mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introvert"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "introvert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "introvert" đúng ngữ cảnh

Từ 'introvert' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'hướng nội' trong tiếng Việt, chỉ người có xu hướng tập trung vào thế giới nội tâm và thích ở một mình hơn là giao tiếp xã hội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "introvert"