(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ekstrovert
B1
adjektiv B1 Psychology

ekstrovert

/ˌekstroˈvɜːt/
người hướng ngoại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ekstrovert"

Định nghĩa (Dansk)

Udadvendt og social person, der henter energi fra at være sammen med andre.

Ý nghĩa của "ekstrovert" trong tiếng Việt

Hướng ngoại, năng động và vui vẻ, thích ở bên người khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ekstrovert"

  • "Hun er meget ekstrovert og elsker at feste."

    "Cô ấy rất hướng ngoại và thích tiệc tùng."

  • "En ekstrovert person finder det let at tale med fremmede."

    "Một người hướng ngoại thấy dễ dàng nói chuyện với người lạ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ekstrovert"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ekstrovert" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ekstrovert" đúng ngữ cảnh

Từ 'ekstrovert' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'người hướng ngoại' trong tiếng Việt. Nó mô tả một người thích giao tiếp và cảm thấy tràn đầy năng lượng khi ở bên người khác. Cần phân biệt với 'introvert' (người hướng nội).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ekstrovert"