(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indadvendt
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

indadvendt

/ˈenˌɑðˌvenˀd/
vào bên trong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indadvendt"

Định nghĩa (Dansk)

Vendt eller rettet indad; som vender indad eller mod sig selv.

Ý nghĩa của "indadvendt" trong tiếng Việt

Hướng vào bên trong, đi vào bên trong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indadvendt"

  • "Han er en meget indadvendt person."

    "Anh ấy là một người rất hướng nội."

  • "Designet er indadvendt og fokuserer på brugerens oplevelse."

    "Thiết kế hướng vào bên trong và tập trung vào trải nghiệm của người dùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indadvendt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indadvendt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indadvendt" đúng ngữ cảnh

Từ 'indadvendt' thường được dùng để mô tả tính cách hướng nội, hoặc một vật gì đó hướng vào bên trong. Cần phân biệt với 'indvendig' mang nghĩa bên trong (về mặt vật lý).

Bảng chia từ (Bøjning) của "indadvendt"