(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa investeringer
B1
substantiv B1 Kinh tế

investeringer

invesˈteˀɐ̯əŋɐ
các khoản đầu tư
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "investeringer"

Định nghĩa (Dansk)

Anbringelse af kapital i aktiver med forventning om fremtidig fortjeneste eller værdistigning.

Ý nghĩa của "investeringer" trong tiếng Việt

Các tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc tổ chức với mục đích tạo ra thu nhập hoặc giá trị gia tăng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "investeringer"

  • "Virksomheden har foretaget store investeringer i ny teknologi."

    "Công ty đã thực hiện các khoản đầu tư lớn vào công nghệ mới."

  • "Boliginvesteringer kan være en god måde at sikre sin fremtid på."

    "Đầu tư vào nhà ở có thể là một cách tốt để đảm bảo tương lai của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "investeringer"

Đồng nghĩa

anbringelser (các khoản an trí)

Cách dùng "investeringer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "investeringer" đúng ngữ cảnh

Từ 'investeringer' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'các khoản đầu tư' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến dạng số nhiều của danh từ trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "investeringer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít investering
En investering i uddannelse er vigtig for fremtiden.
(Một khoản đầu tư vào giáo dục là rất quan trọng cho tương lai.)
Xác định số ít investeringen
Investeringen i solenergi er en god idé.
(Khoản đầu tư vào năng lượng mặt trời là một ý tưởng tốt.)
Nguyên thể số nhiều investeringer
Vi har foretaget mange investeringer i teknologi.
(Chúng tôi đã thực hiện nhiều khoản đầu tư vào công nghệ.)
Xác định số nhiều investeringerne
Investeringerne i infrastruktur har forbedret økonomien.
(Các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng đã cải thiện nền kinh tế.)