(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forventning
B1
substantiv B1 Chung

forventning

/fɔˈvɛnˀtˌneŋ/
sự mong đợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forventning"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af, at noget godt vil ske; en stærk tro på, at noget vil ske eller er sandt i fremtiden.

Ý nghĩa của "forventning" trong tiếng Việt

Sự mong đợi, kỳ vọng; niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forventning"

  • "Mine forventninger til filmen var meget høje."

    "Kỳ vọng của tôi về bộ phim rất cao."

  • "Vi har store forventninger til dig."

    "Chúng tôi có kỳ vọng lớn vào bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forventning"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forventning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forventning" đúng ngữ cảnh

Từ 'forventning' thường được sử dụng để chỉ sự kỳ vọng tích cực hoặc niềm tin vào một kết quả tốt đẹp. Nó có thể liên quan đến hy vọng hoặc dự đoán về tương lai. Cần phân biệt với 'frygt', có nghĩa là sự sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó xấu có thể xảy ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forventning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forventning
Jeg har en stor forventning til filmen.
(Tôi có một kỳ vọng lớn vào bộ phim.)
Xác định số ít forventningen
Forventningen var høj inden kampen.
(Kỳ vọng rất cao trước trận đấu.)
Nguyên thể số nhiều forventninger
Vi har mange forventninger til fremtiden.
(Chúng tôi có nhiều kỳ vọng vào tương lai.)
Xác định số nhiều forventningerne
Forventningerne blev ikke indfriet.
(Những kỳ vọng đã không được đáp ứng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Forventningen om sommerferien er stor hos børnene."

    "Sự mong đợi về kỳ nghỉ hè rất lớn đối với bọn trẻ."

  • "Jeg havde en forventning om, at han ville komme til tiden, men den forventning blev ikke indfriet."

    "Tôi đã có một kỳ vọng rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ, nhưng kỳ vọng đó đã không thành hiện thực."

  • "Den høje forventning til filmen gjorde mig skuffet, da jeg så den."

    "Sự kỳ vọng cao vào bộ phim đã khiến tôi thất vọng khi xem nó."