kapital
Định nghĩa & Giải nghĩa "kapital"
Định nghĩa (Dansk)
Penge eller andre værdier, der kan bruges til at starte eller drive en virksomhed eller et projekt.
Ý nghĩa của "kapital" trong tiếng Việt
Sự hỗ trợ tài chính được cung cấp để duy trì một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kapital"
-
"Virksomheden har brug for mere kapital for at ekspandere."
"Công ty cần thêm vốn để mở rộng."
-
"Uden kapital kan man ikke starte en ny virksomhed."
"Không có vốn, người ta không thể bắt đầu một công ty mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kapital"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kapital" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kapital" đúng ngữ cảnh
Từ 'kapital' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ nguồn vốn nói chung, bao gồm cả tiền bạc và các tài sản khác. Cần phân biệt với các từ khác như 'fond' (quỹ) có mục đích sử dụng cụ thể hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kapital"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kapital |
Virksomheden har brug for mere kapital.
(Công ty cần thêm vốn.) |
| Xác định số ít | kapitalen |
Kapitalen blev investeret i aktier.
(Số vốn đã được đầu tư vào cổ phiếu.) |
| Nguyên thể số nhiều | kapitaler |
Store kapitaler er flyttet ud af landet.
(Các nguồn vốn lớn đã chuyển ra khỏi đất nước.) |
| Xác định số nhiều | kapitalerne |
Kapitalerne skal forvaltes med forsigtighed.
(Các nguồn vốn phải được quản lý một cách thận trọng.) |