(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kapital
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

kapital

kæpiˈtɑːl
nguồn vốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kapital"

Định nghĩa (Dansk)

Penge eller andre værdier, der kan bruges til at starte eller drive en virksomhed eller et projekt.

Ý nghĩa của "kapital" trong tiếng Việt

Sự hỗ trợ tài chính được cung cấp để duy trì một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kapital"

  • "Virksomheden har brug for mere kapital for at ekspandere."

    "Công ty cần thêm vốn để mở rộng."

  • "Uden kapital kan man ikke starte en ny virksomhed."

    "Không có vốn, người ta không thể bắt đầu một công ty mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kapital"

Đồng nghĩa

ressourcer (nguồn lực)

Cách dùng "kapital" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kapital" đúng ngữ cảnh

Từ 'kapital' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ nguồn vốn nói chung, bao gồm cả tiền bạc và các tài sản khác. Cần phân biệt với các từ khác như 'fond' (quỹ) có mục đích sử dụng cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kapital"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kapital
Virksomheden har brug for mere kapital.
(Công ty cần thêm vốn.)
Xác định số ít kapitalen
Kapitalen blev investeret i aktier.
(Số vốn đã được đầu tư vào cổ phiếu.)
Nguyên thể số nhiều kapitaler
Store kapitaler er flyttet ud af landet.
(Các nguồn vốn lớn đã chuyển ra khỏi đất nước.)
Xác định số nhiều kapitalerne
Kapitalerne skal forvaltes med forsigtighed.
(Các nguồn vốn phải được quản lý một cách thận trọng.)