irettesættelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "irettesættelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at irettesætte nogen; en tilrettevisning eller en reprimande.
Ý nghĩa của "irettesættelse" trong tiếng Việt
Sự khiển trách, sự quở trách, sự không tán thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irettesættelse"
-
"Han fik en irettesættelse af sin chef for at komme for sent."
"Anh ấy đã bị sếp khiển trách vì đi làm muộn."
-
"Læreren gav eleven en irettesættelse for at have forstyrret timen."
"Giáo viên đã khiển trách học sinh vì đã làm ồn trong lớp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irettesættelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irettesættelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "irettesættelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'irettesættelse' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó mang ý nghĩa khiển trách một cách chính thức hoặc nghiêm túc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "irettesættelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | irettesættelse |
Han fik en irettesættelse for sin opførsel.
(Anh ấy đã bị khiển trách vì hành vi của mình.) |
| Xác định số ít | irettesættelsen |
Irettesættelsen kom som et chok for ham.
(Lời khiển trách đến với anh ấy như một cú sốc.) |
| Nguyên thể số nhiều | irettesættelser |
Chefen uddelte flere irettesættelser i dag.
(Hôm nay, ông chủ đã đưa ra nhiều lời khiển trách.) |
| Xác định số nhiều | irettesættelserne |
Irettesættelserne havde ingen effekt på ham.
(Những lời khiển trách không có tác dụng gì với anh ấy.) |