ironisk
/iʁoˈnisk/
một cách mỉa mai
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ironisk"
Định nghĩa (Dansk)
På en ironisk måde; ved brug af ironi.
Ý nghĩa của "ironisk" trong tiếng Việt
Một cách mỉa mai; sử dụng sự mỉa mai.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ironisk"
-
"Han sagde det ironisk."
"Anh ấy nói điều đó một cách mỉa mai."
-
"Det var ment ironisk, men det blev misforstået."
"Điều đó có ý mỉa mai, nhưng nó đã bị hiểu lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ironisk"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "ironisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ironisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'ironisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'mỉa mai' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.