(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irrationel
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Hành vi học, Logic

irrationel

irɑʃoˈnelˀ
có phần phi lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrationel"

Định nghĩa (Dansk)

som strider mod fornuften; som er grundet på følelser eller instinkter snarere end på logik eller tanke

Ý nghĩa của "irrationel" trong tiếng Việt

Có phần phi lý; không hoàn toàn lý trí nhưng thể hiện một số phẩm chất phi lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irrationel"

  • "Hans beslutning var helt irrationel."

    "Quyết định của anh ấy hoàn toàn phi lý."

  • "Frygten for edderkopper er ofte irrationel."

    "Nỗi sợ nhện thường là phi lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrationel"

Đồng nghĩa

ufornuftig (thiếu lý trí)

Trái nghĩa

Cách dùng "irrationel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "irrationel" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrationel' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'có phần phi lý' trong tiếng Việt, ám chỉ điều gì đó không hoàn toàn dựa trên lý trí hoặc logic, mà có thể bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc bản năng. Cần phân biệt với 'absurd', mang nghĩa 'vô lý, lố bịch' ở mức độ mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "irrationel"