irrationel
Định nghĩa & Giải nghĩa "irrationel"
Định nghĩa (Dansk)
som strider mod fornuften; som er grundet på følelser eller instinkter snarere end på logik eller tanke
Ý nghĩa của "irrationel" trong tiếng Việt
Có phần phi lý; không hoàn toàn lý trí nhưng thể hiện một số phẩm chất phi lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irrationel"
-
"Hans beslutning var helt irrationel."
"Quyết định của anh ấy hoàn toàn phi lý."
-
"Frygten for edderkopper er ofte irrationel."
"Nỗi sợ nhện thường là phi lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrationel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irrationel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "irrationel" đúng ngữ cảnh
Từ 'irrationel' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'có phần phi lý' trong tiếng Việt, ám chỉ điều gì đó không hoàn toàn dựa trên lý trí hoặc logic, mà có thể bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc bản năng. Cần phân biệt với 'absurd', mang nghĩa 'vô lý, lố bịch' ở mức độ mạnh hơn.