(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa jævne
B1
verbum B1 Tổng quát

jævne

/ˈjæʊ̯nə/
san bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "jævne"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget fladt eller ensartet.

Ý nghĩa của "jævne" trong tiếng Việt

Trở nên ngang bằng hoặc cân bằng; làm cho cái gì đó trở nên ngang bằng hoặc cân bằng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "jævne"

  • "De jævnede marken før de byggede huset."

    "Họ san bằng cánh đồng trước khi xây nhà."

  • "Vi skal jævne forskellene mellem rig og fattig."

    "Chúng ta phải san bằng những khác biệt giữa giàu và nghèo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "jævne"

Đồng nghĩa

Cách dùng "jævne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "jævne" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi nói về việc làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng hoặc khi nói về việc loại bỏ sự khác biệt giữa các thứ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "jævne"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at jævne
Vi forsøger at jævne vejen foran huset.
(Chúng tôi đang cố gắng san bằng con đường phía trước nhà.)
Hiện tại jævner
Hun jævner dejen med en kagerulle.
(Cô ấy cán bột bằng cây cán bột.)
Quá khứ jævnede
Stormen jævnede mange træer med jorden.
(Cơn bão đã san phẳng nhiều cây cối xuống đất.)
Quá khứ phân từ jævnet
Området er blevet jævnet for at bygge et nyt hus.
(Khu vực này đã được san bằng để xây một ngôi nhà mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động đuôi -s
  • "Stien jævnes med grus."

    "Con đường được san bằng bằng sỏi."

  • "Marken jævnes før såning."

    "Cánh đồng được san bằng trước khi gieo hạt."

  • "Efter stormen jævnes sandet på stranden."

    "Sau cơn bão, cát trên bãi biển được san phẳng."

Thì Quá khứ đơn
  • "Han jævnede stien med en skovl."

    "Anh ấy đã san bằng con đường bằng một cái xẻng."

  • "Stormen jævnede sandslottet med jorden."

    "Cơn bão đã san lâu đài cát xuống đất."

  • "Hun jævnede cremen ud over kagen."

    "Cô ấy đã phết đều kem lên bánh."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Han har jævnet vejen med en valse."

    "Anh ấy đã làm phẳng con đường bằng một cái lu."

  • "De har jævnet forskellene mellem os."

    "Họ đã san bằng những khác biệt giữa chúng ta."

  • "Stormen har jævnet skoven med jorden."

    "Cơn bão đã san phẳng khu rừng với mặt đất."

Cách đặt câu hỏi
  • "Vil du jævne vejen for os?"

    "Bạn có muốn làm phẳng con đường cho chúng tôi không?"

  • "Kan man jævne denne suppe med mel?"

    "Người ta có thể làm đặc món súp này bằng bột mì không?"

  • "Har de forsøgt at jævne forskellene mellem parterne?"

    "Họ đã cố gắng thu hẹp sự khác biệt giữa các bên chưa?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en opgave, som kræver, at man jævner overfladen."

    "Đó là một nhiệm vụ đòi hỏi người ta phải làm phẳng bề mặt."

  • "Maskinen, der jævner vejen, er meget effektiv."

    "Cái máy làm phẳng con đường rất hiệu quả."

  • "Han brugte en rive til at jævne jorden, hvilket var nødvendigt før såningen."

    "Anh ấy đã dùng cào để làm phẳng đất, điều này là cần thiết trước khi gieo hạt."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Arbejderne jævnede vejen med en stor tromle."

    "Những người công nhân san phẳng con đường bằng một chiếc xe lu lớn."

  • "Vi skal jævne overfladen før vi lægger fliserne."

    "Chúng ta cần làm phẳng bề mặt trước khi lát gạch."

  • "Stormen havde jævnet sanddynerne med jorden."

    "Cơn bão đã san bằng những cồn cát xuống đất."