ensartet
Định nghĩa & Giải nghĩa "ensartet"
Định nghĩa (Dansk)
som er præget af samme udformning, kvalitet eller lignende
Ý nghĩa của "ensartet" trong tiếng Việt
Có cùng quan hệ, vị trí tương đối hoặc cấu trúc, đặc biệt là.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensartet"
-
"Virksomheden stræber efter at levere en ensartet kvalitet i alle deres produkter."
"Công ty nỗ lực cung cấp chất lượng tương đồng trong tất cả các sản phẩm của họ."
-
"Landskabet var meget ensartet, med kun få variationer i terrænet."
"Phong cảnh rất tương đồng, với rất ít sự khác biệt về địa hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensartet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ensartet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ensartet" đúng ngữ cảnh
Từ 'ensartet' thường được dùng để chỉ sự tương đồng về hình thức, chất lượng hoặc tính chất, không nhất thiết phải giống hệt nhau hoàn toàn. Cần phân biệt với các từ như 'identisk' (giống hệt) hoặc 'samme' (cùng một).