kæmpestor
/ˈkʰɛm.pəˌstoːɐ/
cỡ đại
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "kæmpestor"
Định nghĩa (Dansk)
Meget stor; enorm.
Ý nghĩa của "kæmpestor" trong tiếng Việt
Lớn hơn lớn; rất lớn; cỡ đại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kæmpestor"
-
"En kæmpestor bygning dominerede horisonten."
"Một tòa nhà cỡ đại thống trị đường chân trời."
-
"De havde et kæmpestort fjernsyn i stuen."
"Họ có một chiếc TV cỡ đại trong phòng khách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kæmpestor"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kæmpestor" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kæmpestor" đúng ngữ cảnh
Từ "kæmpestor" mang ý nghĩa lớn hơn nhiều so với "stor" (lớn). Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô cực lớn của một vật hoặc sự việc nào đó. Sắc thái mạnh hơn "meget stor" (rất lớn).