(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa enorm
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

enorm

/eˈnɔʁm/
vô cùng lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "enorm"

Định nghĩa (Dansk)

Meget stor; overvældende i størrelse eller omfang.

Ý nghĩa của "enorm" trong tiếng Việt

rất lớn, to lớn, bao la; rất tốt, tuyệt vời

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enorm"

  • "Der var en enorm interesse for koncerten."

    "Có một sự quan tâm vô cùng lớn đối với buổi hòa nhạc."

  • "Virksomheden har haft en enorm vækst i de seneste år."

    "Công ty đã có sự tăng trưởng vô cùng lớn trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enorm"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "enorm" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "enorm" đúng ngữ cảnh

Từ 'enorm' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vô cùng lớn' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để diễn tả kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn một cách đáng kể. Cần chú ý đến cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "enorm"