enorm
Định nghĩa & Giải nghĩa "enorm"
Định nghĩa (Dansk)
Meget stor; overvældende i størrelse eller omfang.
Ý nghĩa của "enorm" trong tiếng Việt
rất lớn, to lớn, bao la; rất tốt, tuyệt vời
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enorm"
-
"Der var en enorm interesse for koncerten."
"Có một sự quan tâm vô cùng lớn đối với buổi hòa nhạc."
-
"Virksomheden har haft en enorm vækst i de seneste år."
"Công ty đã có sự tăng trưởng vô cùng lớn trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enorm"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "enorm" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "enorm" đúng ngữ cảnh
Từ 'enorm' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'vô cùng lớn' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để diễn tả kích thước, số lượng hoặc mức độ lớn một cách đáng kể. Cần chú ý đến cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn.