lille
/ˈlilə/
cỡ nhỏ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lille"
Định nghĩa (Dansk)
Som har en relativt beskeden størrelse.
Ý nghĩa của "lille" trong tiếng Việt
Có kích thước tương đối nhỏ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lille"
-
"Hun har en lille hund."
"Cô ấy có một con chó nhỏ."
-
"Det er en lille by."
"Đó là một thành phố nhỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lille"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lille" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lille" đúng ngữ cảnh
Từ 'lille' thường được dùng để chỉ kích thước nhỏ, bé. Cần phân biệt với 'kort' (ngắn) khi nói về chiều dài.