kærlighedsfuld
Định nghĩa & Giải nghĩa "kærlighedsfuld"
Định nghĩa (Dansk)
Fyldt med eller udtrykker kærlighed.
Ý nghĩa của "kærlighedsfuld" trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc thể hiện tình yêu hoặc ham muốn tình dục.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kærlighedsfuld"
-
"Hun gav ham et kærlighedsfuldt blik."
"Cô ấy trao cho anh ấy một ánh nhìn đầy yêu thương."
-
"Han behandlede hende med kærlighedsfuld omsorg."
"Anh ấy đối xử với cô ấy bằng sự chăm sóc đầy yêu thương."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kærlighedsfuld"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kærlighedsfuld" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kærlighedsfuld" đúng ngữ cảnh
Từ 'kærlighedsfuld' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động thể hiện tình yêu thương sâu sắc. Nó có sắc thái mạnh mẽ hơn so với từ 'elskelig' (đáng yêu). Cần phân biệt với 'forelsket' (đang yêu).