fjendtlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjendtlig"
Định nghĩa (Dansk)
som er præget af fjendskab; som udtrykker fjendskab
Ý nghĩa của "fjendtlig" trong tiếng Việt
Không thân thiện; thể hiện hoặc cảm thấy sự phản đối, chống đối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjendtlig"
-
"Han havde en fjendtlig attitude over for alle fremmede."
"Anh ta có một thái độ thù địch đối với tất cả người lạ."
-
"De to lande har et fjendtligt forhold til hinanden."
"Hai nước có một mối quan hệ thù địch với nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjendtlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjendtlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjendtlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'fjendtlig' thường được dùng để mô tả thái độ hoặc hành động thù địch. Cần phân biệt với 'uvenlig' (không thân thiện) là mức độ nhẹ hơn.