(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fjendtlig
B2
adjektiv B2 Chung

fjendtlig

ˈfjɛntˌliˀ
thù địch với
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fjendtlig"

Định nghĩa (Dansk)

som er præget af fjendskab; som udtrykker fjendskab

Ý nghĩa của "fjendtlig" trong tiếng Việt

Không thân thiện; thể hiện hoặc cảm thấy sự phản đối, chống đối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjendtlig"

  • "Han havde en fjendtlig attitude over for alle fremmede."

    "Anh ta có một thái độ thù địch đối với tất cả người lạ."

  • "De to lande har et fjendtligt forhold til hinanden."

    "Hai nước có một mối quan hệ thù địch với nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjendtlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fjendtlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fjendtlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'fjendtlig' thường được dùng để mô tả thái độ hoặc hành động thù địch. Cần phân biệt với 'uvenlig' (không thân thiện) là mức độ nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fjendtlig"