(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hengiven
B2
adjektiv B2 Tổng quát

hengiven

ˈhɛŋˌɡiːvn̩
tận tâm với
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hengiven"

Định nghĩa (Dansk)

som viser stor loyalitet og kærlighed til nogen eller noget

Ý nghĩa của "hengiven" trong tiếng Việt

Rất trung thành và tận tâm với điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hengiven"

  • "Hun er en hengiven mor."

    "Cô ấy là một người mẹ tận tâm."

  • "Han er en hengiven tilhænger af fodboldklubben."

    "Anh ấy là một người hâm mộ tận tâm của câu lạc bộ bóng đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hengiven"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hengiven" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hengiven" đúng ngữ cảnh

Từ 'hengiven' thể hiện sự trung thành và tận tâm sâu sắc. Nó thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ hoặc cảm xúc mạnh mẽ đối với một người, một ý tưởng, hoặc một mục tiêu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hengiven"