(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa drive
B1
verbum B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

drive

/dʁiːvə/
trôi dạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "drive"

Định nghĩa (Dansk)

at flyde eller bevæge sig hjælpeløst hen over en overflade (især vand) uden retning

Ý nghĩa của "drive" trong tiếng Việt

Di chuyển chậm chạp, đặc biệt là do các lực bên ngoài, mà không có sự kiểm soát hướng đi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "drive"

  • "Båden drev hjælpeløst rundt på havet."

    "Chiếc thuyền trôi dạt một cách bất lực trên biển."

  • "Efter stormen drev vragrester rundt på stranden."

    "Sau cơn bão, các mảnh vỡ trôi dạt trên bãi biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "drive"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ankre (neo đậu) styre (điều khiển)

Cách dùng "drive" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "drive" đúng ngữ cảnh

Từ 'drive' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự trôi dạt một cách thụ động, không có kiểm soát, thường là trên mặt nước. Cần phân biệt với các từ chỉ sự di chuyển có chủ đích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "drive"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at drive
Jeg vil lære at drive en bil.
(Tôi muốn học lái xe ô tô.)
Hiện tại driver
Han driver sin egen virksomhed.
(Anh ấy điều hành công ty riêng của mình.)
Quá khứ drev
Stormen drev båden ind mod kysten.
(Cơn bão đã đẩy thuyền vào bờ.)
Quá khứ phân từ drevet
Virksomheden har været drevet af familien i generationer.
(Công ty đã được điều hành bởi gia đình qua nhiều thế hệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Båden bliver drevet af vinden mod kysten."

    "Con thuyền bị gió đẩy trôi dạt vào bờ."

  • "Efter stormen blev vraget drevet i land."

    "Sau cơn bão, xác tàu đã bị trôi dạt vào bờ."

  • "Isbjerget bliver drevet sydpå af strømmen."

    "Tảng băng trôi bị dòng chảy đẩy về phía nam."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Båden drives af vinden."

    "Con thuyền bị gió đẩy đi."

  • "Isbjerget drives langsomt mod syd."

    "Tảng băng trôi từ từ về phía nam."

  • "Efter stormen drives mange ting i land."

    "Sau cơn bão, nhiều thứ bị trôi dạt vào bờ."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Båden driver langsomt ned ad floden."

    "Con thuyền trôi chậm chạp xuống dòng sông."

  • "Efter stormen driver mange vragdele rundt i havet."

    "Sau cơn bão, nhiều mảnh vỡ trôi dạt xung quanh trên biển."

  • "Isbjerget driver med strømmen mod syd."

    "Tảng băng trôi theo dòng hải lưu về phía nam."